sân ngô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất trồng cây ngô đồng: Chỉ một khu vực đất đai được dùng để gieo trồng và canh tác cây ngô đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phía sau nhà ông cụ có một sân ngô rộng, mùa hoa nở tím cả một góc trời. (Phía sau nhà ông cụ có một khu đất trồng ngô đồng rộng, mùa hoa nở tím cả một góc trời.)
- Khu sân ngô cũ giờ đã được thay thế bằng một vườn cây ăn quả. (Khu đất trồng ngô đồng cũ giờ đã được thay thế bằng một vườn cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sân ngô" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, mang sắc thái hoài cổ, để chỉ một không gian gắn với hình ảnh cây ngô đồng - một loài cây thường xuất hiện trong thơ ca Việt Nam.
- Trong ký ức tuổi thơ tôi luôn in đậm hình ảnh sân ngô trước sân đình. (Trong ký ức tuổi thơ tôi luôn in đậm hình ảnh khu đất trồng ngô đồng trước sân đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sân: Khoảng đất rộng, bằng phẳng, thường dùng vào một mục đích nào đó (như sân trường, sân đình).
- Vườn ngô đồng: Cách nói khác, có nghĩa tương tự "sân ngô", chỉ khu vực trồng cây ngô đồng.
Từ đồng nghĩa
- Nương ngô đồng: Nương rẫy trồng cây ngô đồng.
- Đám ngô đồng: Mảnh đất trồng cây ngô đồng (thường có quy mô nhỏ hơn).
Lưu ý
- Từ "sân ngô" khác hoàn toàn với "sân ngô" (nếu hiểu "ngô" là cây bắp/ngô). Trong từ này, "ngô" là "ngô đồng" (), một loài cây thân gỗ cho hoa đẹp, không phải cây lương thực.
- Đây là một từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc địa danh.
- sân giồng cây ngô đồng